Thuật ngữ dữ liệu đã có từ rất lâu kể từ khi con người phát hiện ra máy tính và Internet. Thông qua dữ liệu, thông tin trên máy tính của bạn được lưu trữ hoặc truyền tải một cách nhanh chóng và thuận tiện. Vậy dữ liệu là gì? Dữ liệu của tôi được lưu trữ như thế nào? Và làm thế nào để phân tích nó? Hãy cùng workforceresource.net tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

I. Dữ liệu là gì?

Dữ liệu là sự kết hợp của các thông tin như chữ cái, số và hình ảnh. Điều này cho phép mọi người hình dung toàn cảnh và được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ, kỹ thuật và khoa học.

Dữ liệu là sự kết hợp của các thông tin như chữ cái, số và hình ảnh

Đặc biệt, dữ liệu được sử dụng rất nhiều trong sản xuất điện thoại thông minh và giúp lưu trữ tất cả các văn bản, video và âm thanh khác nhau. Hầu hết dữ liệu của điện thoại là không có cấu trúc.

II. Cách dữ liệu được lưu trữ

Máy tính biểu diễn dữ liệu như video, hình ảnh, âm thanh và văn bản trong hệ thống nhị phân (1 và 0). Bit là đơn vị dữ liệu nhỏ nhất và chỉ đại diện cho một giá trị duy nhất. Một byte tương đương với 8 bit.

Bộ nhớ và dung lượng được đo bằng megabyte và gigabyte. Khi lượng dữ liệu được thu thập và lưu trữ tăng lên, các phép đo dữ liệu tiếp tục phát triển. Ví dụ, thuật ngữ tương đối mới “brontobyte” là một đơn vị dữ liệu đại diện cho một số lượng rất lớn các byte.

Nó thường được so sánh với 1024 terabyte hoặc 1027 byte. Như với các hệ thống máy tính lớn sử dụng ISAM và VSAM, dữ liệu có thể được lưu trữ ở các định dạng tệp. Các định dạng tệp khác được thiết kế để lưu trữ, chuyển đổi và xử lý dữ liệu bao gồm các giá trị được phân tách bằng dấu phẩy.

Các định dạng này tiếp tục được sử dụng trên các loại máy khác nhau

Các định dạng này tiếp tục được sử dụng trên các loại máy khác nhau. Các chuyên ngành khác đã được phát triển, chẳng hạn như cơ sở dữ liệu, hệ quản trị cơ sở dữ liệu và các công nghệ cơ sở dữ liệu quan hệ sau này để tổ chức thông tin.

III. Các loại và cách sử dụng dữ liệu

Với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là điện thoại thông minh, văn bản, video và âm thanh hiện được đưa vào dữ liệu cùng với nhật ký web. Hầu hết dữ liệu này là không có cấu trúc. Thuật ngữ dữ liệu lớn được sử dụng trong định nghĩa dữ liệu để mô tả dữ liệu lớn hơn hoặc bằng phạm vi petabyte.

Dữ liệu lớn được mô tả bằng năm đặc điểm: khối lượng dữ liệu (Volume), vận tốc (Velocity), giá trị (Value), độ tin cậy / độ chính xác (Veracity) và tính đa dạng (Variety). Ngày nay, thương mại điện tử dựa trên web đã phổ biến đến mức các mô hình kinh doanh cơ sở dữ liệu lớn đang phát triển mạnh, coi dữ liệu như một tài sản.

Dữ liệu lớn mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí, tăng hiệu quả và tăng doanh số bán hàng. Ý nghĩa của dữ liệu vượt ra ngoài quá trình xử lý dữ liệu trong một ứng dụng máy tính. Khi nói đến khoa học dữ liệu là gì, các tổ chức bao gồm các sự kiện được gọi là khoa học dữ liệu.

Do đó, ý nghĩa của dữ liệu cũng khác nhau trong các lĩnh vực tài chính, nhân khẩu học, sức khỏe và tiếp thị, và cuối cùng dẫn đến các câu trả lời khác nhau cho “Dữ liệu là gì?“.

IV. Một số cụm từ dữ liệu trong công nghệ

Dữ liệu đã trở thành động lực trong nhiều cuộc trò chuyện chính thống về công nghệ. Những cải tiến mới luôn đưa ra những bình luận về dữ liệu, cách sử dụng dữ liệu và phân tích. Do đó, các biểu thức CNTT phổ biến chứa một số cụm từ cũ và mới.

  • Dữ liệu lớn: Khối lượng dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc quá lớn để có thể xử lý bằng công nghệ phần mềm và cơ sở dữ liệu truyền thống. Phân tích dữ liệu lớn: Quá trình thu thập, sắp xếp và tổng hợp các tập dữ liệu lớn để tiết lộ các mẫu và thông tin hữu ích khác.
  • Trung tâm dữ liệu: Một cơ sở hạ tầng vật lý hoặc ảo được các doanh nghiệp sử dụng để chứa các hệ thống máy tính, lưu trữ, mạng và các thành phần nhằm đáp ứng nhu cầu CNTT của họ.
  • Tính toàn vẹn của dữ liệu: Tính hợp lệ của dữ liệu. Có thể bị ảnh hưởng bởi con người hoặc lỗi đường truyền.
  • Khai thác dữ liệu: Một ứng dụng phần mềm theo dõi, phân tích và thu thập thông tin về các hoạt động của máy tính và người dùng. Khai phá dữ liệu: Một lớp ứng dụng cơ sở dữ liệu tìm kiếm các mẫu ẩn trong một nhóm dữ liệu có thể được sử dụng để dự đoán hành vi trong tương lai.
  • Kho dữ liệu: Một hệ thống quản lý dữ liệu sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn để thúc đẩy hoạt động kinh doanh. Cơ sở dữ liệu: Tập hợp các điểm dữ liệu được tổ chức để vận hành dễ dàng trên hệ thống máy tính.
  • Siêu dữ liệu: Thông tin tóm tắt về tập dữ liệu.
  • Dữ liệu thô: Thông tin đã được thu thập, nhưng chưa được định dạng hoặc phân tích.
  • Dữ liệu có cấu trúc: Tất cả dữ liệu tồn tại trong một trường cố định trong bản ghi hoặc tệp, bao gồm dữ liệu được tìm thấy trong cơ sở dữ liệu quan hệ và bảng tính.
  • Dữ liệu không có cấu trúc: Thông tin không tồn tại trong cơ sở dữ liệu truyền thống trên mỗi hàng, chẳng hạn như dữ liệu có cấu trúc.

Dữ liệu đã trở thành động lực trong nhiều cuộc trò chuyện chính thống về công nghệ

Trên đây, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về khái niệm dữ liệu là gì, cách dữ liệu được lưu trữ, các loại và cách sử dụng dữ liệu, hai cách phân tích dữ liệu và các cụm từ phổ biến trong công nghệ thế giới. Hy vọng bài viết chuyên mục là gì này sẽ giúp bạn hiểu và hiểu sâu hơn về các nguyên tắc cơ bản của ngành dữ liệu. Đây là nền tảng để tiến tới bước tiếp theo trong con đường sự nghiệp của bạn.